Trong sản xuất dược phẩm hiện đại, bao bì không chỉ liên quan đến hình thức bên ngoài của sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, độ ổn định và thời hạn sử dụng của thuốc. Trong số các vật liệu đóng gói khác nhau, lá nhôm đã trở thành vật liệu cốt lõi không thể thiếu trong bao bì dược phẩm nhờ đặc tính rào cản tuyệt vời, khả năng thích ứng xử lý tốt và chuỗi cung ứng công nghiệp trưởng thành.
Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về các loại lá nhôm chính được sử dụng trong bao bì dược phẩm và ứng dụng cụ thể của từng loại.
Tại sao lá nhôm lại cần thiết trong bao bì dược phẩm?
Các sản phẩm dược phẩm đặt ra những yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt về vật liệu đóng gói, thường phải cung cấp:
Hiệu suất rào cản cao: Bảo vệ hiệu quả chống lại độ ẩm, oxy, ánh sáng và vi sinh vật
Độ ổn định hóa học: Không có phản ứng với thành phẩm thuốc
Đặc tính tạo hình và hàn nhiệt tốt
Tuân thủ các quy định về bao bì dược phẩm và tiêu chuẩn dược điển
Lá nhôm vượt trội về tất cả các khía cạnh này và đặc biệt thích hợp cho máy tính bảng, viên nang, bột, dạng lỏng và các sản phẩm dược phẩm vô trùng.
Các loại sản phẩm lá nhôm dược phẩm phổ biến
1. Giấy nhôm dược phẩm PTP (Vỉ thuốc)
Giấy nhôm PTP (Press Through Packaging) là loại giấy bạc dược phẩm quen thuộc nhất trong cuộc sống hàng ngày. Khi bạn dùng ngón tay ấn một viên thuốc ra khỏi vỉ, lớp nhôm bị thủng là lá PTP.
Cấu trúc tiêu chuẩn của nó thường bao gồm một lớp bảo vệ (OP), đế lá nhôm (AL) và lớp phủ kín nhiệt (VC), ví dụ: OP/AL/VC. Độ dày thường dao động từ 0,016 đến 0,04 mm, sử dụng hợp kim nhôm như 8011 hoặc 8021.
Lá nhôm PTPcung cấp hàng rào oxy tuyệt vời, bảo vệ ánh sáng và chống ẩm, đồng thời có thể được hàn nhiệt bằng PVC, PVDC và các màng vỉ nhựa khác, đảm bảo độ ổn định của thuốc trong suốt thời hạn sử dụng. Nó được sử dụng rộng rãi cho bao bì vỉ thuốc viên và viên nang.
2. Lá nhôm định hình nguội (ALU-ALU)
Nhôm định hình nguội, hay còn gọi là vật liệu đóng gói dạng vỉ Alu-Alu, là cấu trúc nhiều lớp nhiều lớp được sử dụng cho các loại dược phẩm yêu cầu độ ẩm và khả năng chống oxy cực cao.
Cấu trúc điển hình là BOPA (nylon)/lá nhôm/PVC. Không giống như giấy bạc PTP dựa vào phương pháp ép nóng, nhôm tạo hình nguội sử dụng lực cơ học để dập các lỗ phồng rộp.
Lõi lá nhôm thường là 8021-O hoặc 8079-O, có độ dày khoảng 0,04-0,065 mm.
Do hàm lượng sắt cao hơn, hợp kim 8021 và 8079 mang lại độ dẻo tuyệt vời và giá trị uốn cao, ngăn ngừa nứt hoặc lỗ kim trong quá trình kéo sâu. Điều này tạo ra hiệu ứng "lon kim loại" gần như hoàn hảo, mang lại hiệu quả sự bảo vệ giống như áo giáp cho các loại thuốc nhạy cảm.
3. Lá nhôm vỉ nhiệt đới
Lá vỉ nhiệt đới được thiết kế đặc biệt để đảm bảo sự ổn định của thuốc ở vùng khí hậu nóng và độ ẩm cao.
Cấu trúc này thường được gọi là "Nhôm-Nhựa-Nhôm" hoặc cấu trúc nhôm kép. Ngoài vỉ nhựa định hình nhiệt và lá bọc tiêu chuẩn, bên ngoài còn bổ sung thêm một lớp lá nhôm định hình nguội.
Các lớp nhôm kép phối hợp với nhau để duy trì tính toàn vẹn của gói ngay cả trong điều kiện áp suất hơi cực cao. Các hợp kim nhôm phổ biến bao gồm 8021-O và 8079-O, có độ dày từ 0,016 đến 0,2 mm.
Bao bì vỉ nhiệt đới đại diện cho một trong những giải pháp kỹ thuật tiên tiến nhất và chi phí cao nhất trong các ứng dụng lá nhôm dược phẩm.
4. Nắp và lớp lót bằng lá nhôm
Những sản phẩm này chủ yếu được sử dụng để niêm phong dược phẩm đóng chai. Một lớp lót bằng lá nhôm được đặt bên trong nắp chai và bịt kín bằng thiết bị niêm phong cảm ứng điện từ để đảm bảo tính vô trùng và bằng chứng giả mạo.
Đối với ứng dụng bịt kín cơ học này, lá nhôm bán cứng 8011-H14 hoặc H16 thường được sử dụng, với độ dày từ 0,016 đến 0,2 mm. Điều này đảm bảo giấy bạc không bị nứt trong quá trình bịt kín trong khi vẫn duy trì đủ khả năng đàn hồi để đóng chặt.
5. Túi nhựa composite nhôm
Mặc dù túi hỗn hợp nhôm-nhựa là một loại rộng hơn, nhưng túi nhôm ép nguyên chất (ví dụ: PET/AL/PE) và màng mỏng kim loại hóa (ví dụ: VMPET/PE) được sử dụng rộng rãi trong bao bì dược phẩm.
Chúng đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu đặc tính rào cản cao, chống ẩm và chống ánh sáng.

Các loại bao bì dược phẩm và ứng dụng của chúng
| Loại bao bì | Ứng dụng | Ví dụ về vật liệu | Chức năng chính |
| Bao bì vỉ | Viên nén, viên nang | PVC, PA, PET | Rào cản nhiệt, độ ẩm và oxy |
| Gói / gói thanh | Bột, hạt | Giấy tráng, nhôm, PE | Hoàn toàn kín, chống ánh sáng và khí |
| Chai | Giọt, giải pháp | Thủy tinh màu hổ phách, nhựa đục | Bảo vệ cơ bản, ổn định |
| Ống / lọ | Thuốc tiêm | Thủy tinh trong suốt, nhựa | Chống vỡ, có thể khử trùng |
| Ống | Kem, bột nhão, gel, thuốc mỡ | Màng nhiều lớp, lá nhôm | Ngăn ngừa ô nhiễm, rào cản bảo vệ |
| Túi niêm phong bốn mặt | Vật tư y tế | Giấy tráng, màng PA | Có thể khử trùng, kháng hóa chất và nhiệt |
