Tại sao có những viên trong hộp thuốc phải dùng ngón tay đẩy ra ngoài, còn những viên khác có thể bóc trực tiếp ra?
Đằng sau sự khác biệt này là hai vật liệu đóng gói dược phẩm riêng biệt: nhôm tạo hình nguội (ALU-ALU) và lá nhôm PTP.
Mặc dù cả hai đều là vật liệu đóng gói bằng nhôm nhưng về cơ bản chúng khác nhau về cấu trúc, hiệu suất và ứng dụng.

1. ALU-ALU và PTP là gì?
Nhôm định hình nguội (ALU-ALU)
Nhôm định hình nguội (ALU-ALU)là một vật liệu cứng nhiều lớp. Cấu trúc điển hình của nó là OPA/AL/PVC (nylon/nhôm/PVC).
Thông qua quá trình tạo hình nguội, các lỗ phồng rộp được hình thành trực tiếp trên tấm laminate mà không cần gia nhiệt, cho phép vật liệu giữ được các đặc tính rào cản vượt trội.
Lá nhôm PTP
Lá nhôm PTP(Lá bao bì đẩy qua) là loại lá nhôm dược phẩm một lớp.
Cấu trúc tiêu chuẩn của nó bao gồm lớp bảo vệ (OP), đế lá nhôm (AL) và lớp hàn nhiệt (VC), với phạm vi độ dày điển hình là 0,016-0,04 mm.
Nó chủ yếu được sử dụng để hàn nhiệt vớiMàng nhựa PVC hoặc PVDCđể tạo thành bao bì dạng vỉ.
2. Sự khác biệt chính giữa ALU-ALU và PTP
1. Hiệu suất rào cản
ALU-ALU:
Với lá nhôm ở cả mặt định hình và mặt nắp, ALU-ALU bảo vệ 100% khỏi hơi nước, oxy và tia cực tím.
Đối với các loại thuốc nhạy cảm với độ ẩm, dễ bị oxy hóa hoặc nhạy cảm với ánh sáng, ALU-ALU là “nơi trú ẩn an toàn” vật lý thực sự.
Kết hợp PTP (PVC/Alu):
Mặc dù lá nhôm PTP mang lại hiệu quả rào cản tuyệt vời, nhưng màng nền nhựa (PVC) lại có lỗ xốp siêu nhỏ, cho phép hơi ẩm và oxy thẩm thấu từ từ.
Ngay cả khi được phủ PVDC để tăng cường đặc tính rào cản, nó không thể đạt được mức độ bảo vệ tương tự như hệ thống hoàn toàn bằng nhôm.
2. Quá trình hình thành
Tạo hình nguội (ALU-ALU):
Ở nhiệt độ phòng, tấm nhôm được ép cơ học vào các lỗ phồng rộp bằng cách sử dụng khuôn định hình.
Quá trình này đòi hỏi độ dẻo của vật liệu rất cao, vì độ giãn dài không đủ có thể dẫn đến nứt.
Định hình nhiệt (PTP với màng nền nhựa):
Màng nhựa được nung nóng cho đến khi mềm rồi tạo thành các khoang bằng áp suất không khí hoặc chân không.
3. Tầm nhìn và diện mạo
Bao bì PTP:
Đế nhựa trong suốt cho phép bệnh nhân nhìn rõ màu sắc, hình dạng và tình trạng của viên thuốc, giúp việc xác minh dễ dàng hơn.
ALU-ALU Bao bì:
Cả hai mặt đều có màu bạc kim loại và hoàn toàn mờ đục.
Mặc dù trông có vẻ cao cấp hơn nhưng thuốc không thể kiểm tra bằng mắt cho đến khi vỉ được mở ra.

4. Chi phí và hiệu quả
ALU-ALU:
Chi phí cao hơn. Ngoài giá vật liệu cao hơn, tạo hình nguội đòi hỏi kích thước khoang vỉ lớn hơn để tránh rách giấy bạc.
Do đó, kích thước gói hàng thường lớn hơn 30–50% so với bao bì PTP, làm tăng chi phí lưu trữ và vận chuyển.
Bao bì PTP:
Tiết kiệm chi phí và hiệu quả cao, khiến nó trở thành định dạng đóng gói dạng vỉ được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường.
5. Ứng dụng điển hình
ALU-ALU phù hợp cho:
Thuốc có tính hút ẩm cao
Hoạt chất nhạy cảm với quá trình oxy hóa
Thuốc nhạy cảm với ánh sáng
Sản phẩm xuất khẩu sang vùng nhiệt đới hoặc có độ ẩm cao
Công thức có tác dụng lâu dài hoặc có giá trị cao
Lá nhôm PTP phù hợp cho:
Viên nén và viên nang tiêu chuẩn
Công thức có độ ẩm vừa phải và độ nhạy oxy
Sản phẩm có khối lượng lớn, nhạy cảm với chi phí
Thuốc OTC
6. Trải nghiệm người dùng
Lá nhôm PTP:
Máy tính bảng có thể được đẩy ra trực tiếp, mang lại trải nghiệm thân thiện với người dùng.
ALU-ALU:
Thường yêu cầu lột hoặc lực đẩy cao hơn, điều này có thể ít thuận tiện hơn cho bệnh nhân lớn tuổi.
Bạn nên chọn như thế nào?
Khi nào nên chọn ALU-ALU?
Nếu sản phẩm của bạn chứa các thành phần dược phẩm có hoạt tính cao hoặc được thiết kế để phân phối ở vùng khí hậu nóng ẩm thì khả năng bảo vệ “giống như pháo đài” của ALU-ALU thường là cách đáng tin cậy duy nhất để đảm bảo độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Khi nào nên lựa chọn bao bì PTP?
Đối với hầu hết các loại thuốc ổn định về mặt hóa học, sự kết hợp truyền thống giữa lá nhôm PTP và màng vỉ nhựa mang lại những lợi thế rõ ràng về kiểm soát chi phí, hiệu quả sản xuất và sự tiện lợi cho người dùng, đặc biệt là nhờ khả năng hiển thị của nó.
