Lá nhôm 8011 là một trong những sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhất trong số các hợp kim nhôm 8 dòng. Nhờ đặc tính rào cản tuyệt vời, khả năng định dạng, khả năng chống ăn mòn và khả năng thích ứng xử lý, nó được ứng dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, bao bì dược phẩm, hộp đựng thực phẩm, vật liệu nắp chai, lá cáp, vật liệu cách nhiệt, lá nhôm gia dụng và các ngành công nghiệp khác.
Là nhà sản xuất lá nhôm có kinh nghiệm, MC Aluminium cung cấp lá nhôm 8011 ở nhiều nhiệt độ khác nhau, bao gồm nhiệt độ O, nhiệt độ H18, nhiệt độ H22 và nhiệt độ H24. Những nhiệt độ này tạo thành một phạm vi hiệu suất hoàn chỉnh từ "cực kỳ mềm" đến "hoàn toàn cứng".
Lá nhôm nhiệt độ 8011 O
Tính khí O đề cập đến tình trạng được ủ hoàn toàn, có nghĩa là lá nhôm đã được làm mềm hoàn toàn thông qua quá trình xử lý ủ. Ở trạng thái này, ứng suất bên trong được giải phóng hoàn toàn và lá nhôm có độ cứng thấp nhất và độ dẻo cao nhất.
Đặc điểm chính: Cực kỳ mềm mại; dễ dàng uốn cong bằng tay mà không có độ đàn hồi đáng kể; độ giãn dài vượt quá 25%; bề mặt sạch không còn vết dầu.
Ứng dụng điển hình:Màng bọc sữa chua, bao bì phô mai, bao bì vỉ nhôm dược phẩm (dành cho viên nang và viên nén) và màng bọc dễ bóc. Giấy bạc dược phẩm O-temper mang lại tính linh hoạt tuyệt vời và thường được sử dụng để đóng gói viên nang và viên nén.
Các biện pháp phòng ngừa: Độ cứng thấp và khả năng chống trầy xước kém; phải cẩn thận để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển và chế biến.
Về dữ liệu hiệu suất, độ bền kéo của lá nhôm O-temper thường dao động từ 50 đến 110 MPa (tùy thuộc vào độ dày); độ giãn dài xấp xỉ 0,5% đối với độ dày 0,006–0,009 mm nhưng tăng đáng kể khi độ dày tăng.
Lá nhôm nhiệt độ 8011 H18
Nhiệt độ H18 là trạng thái hoàn toàn cứng mà không cần ủ, thu được trực tiếp thông qua quá trình cán nguội ở mức độ cao. Ở trạng thái này, mạng tinh thể bên trong lá nhôm bị nén mạnh và cường độ đạt đến đỉnh cao.
Đặc điểm chính: Độ cứng cực cao; khó uốn cong bằng tay, dẫn đến nếp nhăn rõ rệt; độ bền kéo ≥160 MPa; độ cứng tuyệt vời, khả năng chống biến dạng hoặc sụp đổ; tuy nhiên, độ giãn dài rất thấp (khoảng 3%), khiến nó hầu như không thể co giãn.
Ứng dụng điển hình: Lá nhôm dược phẩm PTP (nắp cứng cho vỉ), cánh tản nhiệt của máy điều hòa không khí, vật liệu che chắn điện tử và chất nền băng (lá cứng được sử dụng trực tiếp mà không cần ủ).
Các biện pháp phòng ngừa: Độ dẻo kém; tránh kéo căng hoặc uốn cong trong quá trình gia công vì vật liệu dễ bị nứt.
Lá nhôm nhiệt độ 8011 H22/H24
Cả H22 và H24 đều thuộc loại có tính khí được ủ một phần, nằm giữa tính khí cứng và tính chất mềm. Chúng được sản xuất bằng cách kiểm soát nhiệt độ và thời gian ủ sau khi cán nguội, đạt được sự cân bằng cụ thể giữa độ cứng và độ dẻo.
Nhiệt độ H22: Độ cứng vừa phải (độ cứng Vickers khoảng 40–50) và độ giãn dài ≥10%, mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng định hình. Thường được sử dụng cho ống kem đánh răng, ống lót mỹ phẩm, chất nền băng xây dựng và hộp đựng thực phẩm. Độ bền kéo của lá nhôm cường lực H22 thường dao động từ 90 đến 150 MPa.
Nhiệt độ H24: Độ cứng cao vừa phải (độ cứng Vickers khoảng 55–65) và độ bền cao hơn H22, với độ giãn dài khoảng 8%. Thích hợp cho giấy bạc của thùng chứa (thân lon hoặc phần không căng của đáy lon), lá chắn nhiệt ô tô và chất nền bọc công nghiệp. Độ bền kéo của lá nhiệt độ H24 thường dao động từ 120 đến 170 MPa.
Việc lựa chọn giữa nhiệt độ H22 và H24 về cơ bản liên quan đến việc cân bằng giữa nhu cầu về độ mềm vừa đủ để tạo hình và nhu cầu về đủ độ bền để chống biến dạng.
Tính chất cơ học
