Trong ngành bao bì dược phẩm, bao bì dạng vỉ được sử dụng rộng rãi vì đặc tính niêm phong tuyệt vời, tiện lợi và an toàn. Trong hệ thống đóng gói vỉ, lá nhôm đóng gói vỉ đóng vai trò là vật liệu bịt kín chính, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ sản phẩm, trải nghiệm người dùng và việc tuân thủ quy định. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về giấy vỉ và tầm quan trọng của nó trong các giải pháp đóng gói hiện đại.
Lá nhôm đóng gói vỉ là gì?
Lá nhôm đóng gói dạng vỉ, thường được gọi làLá nhôm PTP, được sử dụng làm vật liệu bịt kín mặt sau của các lỗ phồng rộp. Thường được làm từ nhôm tôi cứng, nó được phủ các lớp bảo vệ và chịu nhiệt thông qua công nghệ phủ chính xác. Giấy bạc đóng vai trò như một nắp hộp và đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các yếu tố môi trường bên ngoài. Người tiêu dùng có thể dễ dàng ấn và đẩy viên thuốc qua giấy bạc, đảm bảo việc lấy sản phẩm thuận tiện, vệ sinh và an toàn.

Các loại giấy vỉ
Tùy thuộc vào quy trình sản xuất và yêu cầu ứng dụng,giấy nhôm đóng gói vỉchủ yếu được phân loại như sau:
| Kiểu | Độ dày (mm) | Nhiệt độ / Độ cứng | Sử dụng chính | Tính năng chính | Ứng dụng điển hình |
| Lá vỉ siêu mỏng | 0,006 - 0,007 | Mềm mại | Vỉ đẩy nhẹ | Độ linh hoạt cao, đẩy dễ dàng, yêu cầu lực thấp | Thuốc dành cho người già, thuốc thân thiện với trẻ em |
| Lá nhôm vỉ nhẹ | 0,008 - 0,012 | Mềm mại | Niêm phong vỉ tiêu chuẩn | Cân bằng tính linh hoạt và sức mạnh, hiệu suất rào cản tốt | Viên nén, viên nang thông thường |
| Dải giấy bạc đóng gói | 0,02 - 0,05 | Mềm mại | Bao bì dải | Cấu trúc nhôm đôi, rào cản tuyệt vời | Thuốc có độ an toàn cao, đóng gói theo đơn vị liều lượng |
| Lá lót | 0,012 - 0,025 | Mềm-vừa | Vật liệu đóng vỉ | Đủ sức mạnh, có thể đẩy hoặc bóc | Dược phẩm, thực phẩm bổ sung |
| Giấy bạc tạo hình nguội | 0,045 - 0,06 | Mềm mại | Khay vỉ tạo hình nguội | Mức độ bảo vệ độ ẩm, oxy và ánh sáng cao nhất | Thuốc có độ nhạy cao hoặc dễ bị phân hủy |
Đặc điểm chính của lá vỉ
1. Đặc tính rào cản đặc biệt: Lá nhôm chặn gần 100% oxy, độ ẩm, tia UV và vi khuẩn - cần thiết cho các loại thuốc dễ bị oxy hóa hoặc hút ẩm.
2. Thuận tiện khi đẩy qua: Giấy bạc đã kiểm soát độ giòn, cho phép người tiêu dùng dễ dàng ép viên thuốc ra, để lại các cạnh mịn.
3. Độ ổn định vượt trội: Hoạt động đáng tin cậy dưới nhiệt độ khắc nghiệt, không độc hại, không vị và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt về thực phẩm và dược phẩm.
4.An ninh & Thẩm mỹ: Ánh kim loại và bề mặt có thể in được hỗ trợ nhận diện thương hiệu và các biện pháp chống hàng giả.
5. Hàn nhiệt đáng tin cậy: Lớp phủ có khả năng hàn nhiệt đảm bảo niêm phong ổn định với các lỗ phồng rộp, giảm rủi ro rò rỉ.
6. Tuân thủ quy định: Lá vỉ chất lượng cao đáp ứng USP, EP, JP và các quy định quốc tế khác đối với nguyên liệu dược phẩm và tiếp xúc với thực phẩm.
Ứng dụng phổ biến
Dược phẩm: Dùng cho viên nén, viên nang, viên ngậm và đóng gói theo đơn vị, đảm bảo an toàn sản phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Thực phẩm bổ sung: Phù hợp với các loại vitamin và thực phẩm chức năng, nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và sức hấp dẫn của sản phẩm.
Sản phẩm thực phẩm chọn lọc: Dành cho kẹo cao su, kẹo chức năng hoặc các sản phẩm khác cần chống ẩm và vệ sinh.

Cách chọn giấy vỉ phù hợp
1. Yêu cầu về độ nhạy cảm của sản phẩm và rào cản
Chức năng chính của lá nhôm là bảo vệ hàng rào. Chọn giấy bạc thích hợp theo độ nhạy cảm với môi trường của sản phẩm:
Phù hợp với rào cản: Đối với máy tính bảng và viên nang tiêu chuẩn, lá PTP thông thường là đủ. Đối với các sản phẩm có độ nhạy cao như hormone, sinh học, thuốc chống ung thư hoặc các công thức nhạy cảm với ánh sáng/độ ẩm, nên sử dụng lá Alu-Alu tạo hình lạnh để có độ thấm gần như bằng 0 đối với ánh sáng, oxy và hơi nước.
Cân nhắc về thời hạn sử dụng: Để bảo quản lâu dài (trên 12 tháng), giấy bạc có độ rào cản cao (tạo hình nguội) được ưu tiên. Để lưu trữ ngắn hạn, lá PTP tiêu chuẩn là đủ.
2. Cơ chế mở (Dựa trên kịch bản sử dụng)
Chọn kiểu mở để cân bằng giữa công năng sử dụng và độ an toàn:
Đẩy qua: Lý tưởng cho máy tính bảng và viên nang tiêu chuẩn, sử dụng lá PTP có độ linh hoạt vừa phải để dễ dàng ấn vào đồng thời tránh bị vỡ do vô tình.
Có thể bóc vỏ: Được thiết kế để tiếp cận nhanh chóng, dễ dàng mà không cần dán lại, thường là hỗn hợp giấy/PET/nhôm/HSC, thích hợp cho vật tư y tế dùng một lần hoặc các sản phẩm bổ sung nhỏ.
Hỗn hợp bóc và đẩy: Kết hợp các tính năng đẩy qua và có thể bóc để bảo vệ bổ sung, thường được sử dụng cho bao bì dược phẩm dành cho trẻ em.
3. Độ dày và nhiệt độ
Độ dày và nhiệt độ của lá quyết định độ bền, tính linh hoạt và cảm giác của người dùng:
độ dày:
Siêu mỏng (0,006-0,007 mm) dành cho sản phẩm nhẹ, có độ linh hoạt cao.
Mỏng (0,008-0,012 mm) dành cho các thiết bị nhỏ hoặc vật tư tiêu hao.
Giấy bọc (0,012-0,025 mm) cho các ứng dụng PTP tiêu chuẩn.
Giấy bạc dạng dải (0,02-0,05 mm) dành cho bao bì dạng dải theo đơn vị liều lượng.
Giấy bạc tạo hình nguội (0,045-0,06 mm) dành cho khay vỉ Alu-Alu có khả năng bảo vệ tối đa.
Nhiệt độ:
Mềm (O ủ) cho độ linh hoạt cao và dễ ép, điển hình cho giấy bạc cấp y tế và thực phẩm.
Tính chất cứng cho độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn, thích hợp cho các gói hàng công nghiệp hoặc hiếm khi mở.
4. Yêu cầu đặc biệt: Sức đề kháng của trẻ em
Đối với các sản phẩm mà trẻ em có thể tiếp cận, hãy chọn dạng lá và vỉ phù hợp với các quy định về an toàn cho trẻ em. Các giải pháp phổ biến bao gồm cấu trúc PTP cứng hoặc bóc và đẩy, khiến trẻ em khó mở trong khi người lớn vẫn có thể tiếp cận.
5. Tùy chỉnh
In ấn: Để xây dựng thương hiệu, thông tin sản phẩm, mã lô, nhãn chống hàng giả, hãy chọn giấy bạc có lớp phủ phù hợp để in chất lượng cao.
Kích thước & Hình dạng: Đảm bảo giấy bạc có thể được tùy chỉnh để phù hợp với kích thước sản phẩm và khuôn vỉ để tối ưu hóa hiệu quả bịt kín và giảm lãng phí vật liệu.
6. Cân nhắc chi phí
Cân bằng chi phí với bảo vệ và chức năng:
Giấy PTP tiêu chuẩn mang lại hiệu quả về mặt chi phí cho các sản phẩm thông thường.
Giấy bạc tạo hình nguội đắt hơn nhưng mang lại khả năng bảo vệ vượt trội cho các loại thuốc nhạy cảm hoặc có giá trị cao.
Việc tùy chỉnh (in ấn, cơ chế mở đặc biệt) sẽ làm tăng thêm chi phí và phải phù hợp với chiến lược thương hiệu và thị trường.
Bản tóm tắt: Việc lựa chọn giấy nhôm đóng gói vỉ phải tuân theo nguyên tắc: phù hợp với nhu cầu bảo vệ sản phẩm, thích ứng với hoàn cảnh của người dùng, cân bằng chi phí và tùy chỉnh, đảm bảo bảo vệ toàn diện sản phẩm đồng thời mang lại sự tiện lợi và hiệu quả kinh tế.
