Trong sản xuất thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh, lá nhôm là vật liệu chính cho bộ trao đổi nhiệt. Trong số đó, Lá nhôm Hydrophilic 3104 được sử dụng rộng rãi trong thiết bị bay hơi AC, bình ngưng và các thiết bị trao đổi nhiệt khác nhau nhờ tính dẫn nhiệt tuyệt vời, chống ăn mòn và đặc tính ưa nước mạnh.
Lá nhôm ưa nước 3104là vật liệu chức năng được làm từ phôi hợp kim Al–Mn dòng 3000 (AA 3104), sau đó được xử lý bề mặt ưa nước chuyên nghiệp (lớp phủ con lăn của lớp phủ ưa nước và đóng rắn). So với các hợp kim thông thường như 1100 hoặc 8011, 3104 có độ bền kéo cao hơn và khả năng chịu nén tốt hơn. Với độ giãn dài vừa phải, nó rất phù hợp cho quá trình xử lý phức tạp như kéo sâu và làm mỏng, mang lại lợi thế tự nhiên trong việc sản xuất các cánh tản nhiệt mỏng hơn và nhỏ gọn hơn.
Quá trình phủ ưa nước
"Hydropophilic" có nghĩa là một lớp phủ vô cơ hoặc hữu cơ đặc biệt được phủ lên bề mặt giấy bạc. Lá nhôm trần tiêu chuẩn tương đối kỵ nước; nước ngưng tụ có xu hướng hình thành các giọt hình cầu, cản trở luồng không khí và tạo ra “cầu nối nước”, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt. Lá nhôm ưa nước cho phép nước ngưng tụ lan nhanh thành màng nước mỏng và thoát ra dọc theo các vây.

Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 3104 (%)
| Yếu tố | Nội dung |
| Al | phần còn lại |
| Mn | 0,8 – 1,4 |
| Mg | 0,8 – 1,3 |
| Fe | .70,7 |
| Và | .60,6 |
| Củ | .250,25 |
Thông số kỹ thuật
| hợp kim | 3104 |
| tính khí | H14/H16/H18 |
| độ dày | 0,08 – 0,20mm |
| Chiều rộng | 200 - 1250mm |
| Loại lớp phủ | Lớp phủ ưa nước / Lớp phủ ưa nước màu xanh |
| Bề mặt | Lớp phủ một mặt hoặc hai mặt |
| Ứng dụng | Cánh tản nhiệt điều hòa, bộ trao đổi nhiệt |
Ưu điểm về hiệu suất của lá nhôm ưa nước 3104
1. Hiệu suất trao đổi nhiệt tuyệt vời
Bởi vì bề mặt của lá nhôm ưa nước 3104 có độ thấm ướt rất cao (góc tiếp xúc thường dưới 10°), nước ngưng tụ không tích tụ giữa các vây.
Điều này giúp loại bỏ hiện tượng “cầu nước” thường gặp ở điều hòa và giữ cho luồng khí thông thoáng, nâng cao hiệu suất truyền nhiệt từ 10-15% so với lá nhôm thông thường.
2. Khả năng chống ăn mòn mạnh và tuổi thọ dài
Trong môi trường ẩm ướt với nhiệt độ thường xuyên biến động, lá nhôm dễ bị oxy hóa và tạo ra bột ăn mòn màu trắng.
Bản thân hợp kim 3104 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và lớp phủ ưa nước thường chứa các thành phần chống ăn mòn. Sự kết hợp này chống lại phun muối, mưa axit và các chất ô nhiễm trong khí quyển một cách hiệu quả, kéo dài đáng kể tuổi thọ của các bộ điều hòa không khí ngoài trời.
3. Khả năng định dạng tuyệt vời
Lá nhôm 3104 có cường độ năng suất tương đối cao. Trong quá trình dập vây tốc độ cao, quá trình tạo vòng và định hình vẫn ổn định, giảm nguy cơ nứt.
Đối với các nhà sản xuất theo đuổi cấu trúc vây nhẹ và mỏng hơn, hợp kim 3104 có thể duy trì độ bền kết cấu ngay cả khi độ dày giảm.
4. Kiểm soát mùi và cải thiện chất lượng không khí
Lớp phủ ưa nước chất lượng cao không độc hại và có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của nấm mốc trên các cánh tản nhiệt. Điều này giúp ngăn ngừa mùi khó chịu phát sinh trong quá trình vận hành máy điều hòa và mang lại môi trường không khí trong nhà trong lành hơn.
5. Sức mạnh cao hơn
So với các hợp kim nhôm nguyên chất như 1060 và 1100, hợp kim nhôm 3104 mang lại độ bền cao hơn, đảm bảo các cánh tản nhiệt duy trì sự ổn định về cấu trúc ngay cả ở những thước đo rất mỏng.
Ứng dụng của lá nhôm 3104
Mặc dù màng tản nhiệt ưa nước truyền thống thường được làm từ các hợp kim như 3102 hoặc 8011, nhưng lá tản nhiệt 3104 nhờ độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn nên được sử dụng phổ biến hơn trong máy điều hòa không khí và bộ trao đổi nhiệt bơm nhiệt cho môi trường có độ ẩm cao hoặc ven biển, cũng như trong thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi A/C ô tô. Nó cũng thích hợp cho các bộ phận làm mát chuyên dụng đòi hỏi cả khả năng tạo hình sâu và khả năng chống ăn mòn. Ngoài ra, nó được sử dụng trong một số thiết bị dây chuyền lạnh thực phẩm đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao.
Quy trình sản xuất lá nhôm ưa nước 3104
Quy trình sản xuất thường bao gồm các bước sau:
1. Đúc nguyên liệu thô
Thỏi hợp kim nhôm 3104 được sản xuất thông qua quá trình đúc và cán liên tục hoặc đúc bán liên tục.
2. Cán nóng
Các thỏi được nung nóng và cán nóng thành các tấm trung gian.
3. Cán nguội
Nhiều đường cán nguội làm giảm vật liệu đến độ dày cần thiết, thường là:
0,08 mm – 0,20 mm
4. Ủ
Ủ cải thiện độ dẻo và hiệu suất tạo hình của lá nhôm.
5. Xử lý bề mặt
Xử lý bề mặt là bước quan trọng trong sản xuất lá nhôm ưa nước và bao gồm:
Tẩy dầu mỡ và làm sạch
Lớp phủ chuyển hóa hóa học
Ứng dụng lớp phủ ưa nước
Sấy khô và bảo dưỡng
Quá trình này tạo thành một lớp phủ ưa nước ổn định trên bề mặt lá nhôm.
Câu hỏi thường gặp
1. Lá nhôm ưa nước 3104 chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Nó chủ yếu được sử dụng cho thiết bị bay hơi điều hòa không khí, bình ngưng, bộ trao đổi nhiệt tủ lạnh và hệ thống điều hòa không khí ô tô.
2. Sự khác biệt giữa lá nhôm ưa nước và lá nhôm thông thường là gì?
Lá nhôm thông thường không có lớp phủ ưa nước nên nước ngưng tụ tạo thành các giọt bám dính trên bề mặt. Lá nhôm ưa nước cho phép nước lan tỏa thành màng mỏng và thoát nước nhanh chóng, nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt.
3. Nhiệt độ phổ biến của lá nhôm ưa nước 3104 là gì?
Tính khí phổ biến bao gồm:
H14
H16
H18
Những nhiệt độ này phù hợp với các quy trình dập vây khác nhau.
4. Tại sao lá nhôm ưa nước thường có màu xanh?
Nhiều sản phẩm cao cấp sử dụng lớp phủ ưa nước màu xanh lam. Lớp phủ này không chỉ mang lại đặc tính ưa nước mà còn cải thiện khả năng chống ăn mòn và hiệu suất kháng khuẩn. Vì vậy, nó thường được gọi là lá nhôm vây xanh.
Giới thiệu về nhôm MC
Là nhà sản xuất lá nhôm chuyên nghiệp, MC Aluminium không chỉ sản xuất lá nhôm ưa nước 3104 dùng cho thiết bị trao đổi nhiệt mà còn cung cấplá nhôm 1100,lá nhôm 3102, VàLá nhôm 8011.
Các loại nhiệt độ có sẵn bao gồm O, H18, H22, H24 và H26, với độ dày từ 0,09 mm đến 0,20 mm để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của khách hàng.
Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng ổn định, xuất khẩu toàn cầu, hỗ trợ kiểm tra mẫu và cung cấp trực tiếp tại nhà máy với giá cả cạnh tranh.
